👤 Quản lý khách hàng
hệ thống.
Đường dẫn trực tiếp: https://fasterchat.net/customers
Thêm khách hàng

Giao diện quản lý danh sách khách hàng
Bạn có thể thêm mới khách hàng trực tiếp trên hệ thống bằng cách điền thông tin và bấm lưu, hoặc linh hoạt
import từ file Excel / đồng bộ từ các hệ thống khác.

Biểu mẫu điền thông tin khách hàng mới

Tính năng Import dữ liệu hàng loạt bằng file Excel
Tích hợp JSON & Lấy mã Token
Trường hợp đẩy dữ liệu tự động bằng JSON, bạn có thể tham khảo cấu trúc mẫu dưới đây:

Cấu trúc JSON chuẩn để đồng bộ dữ liệu
Lưu ý: Phần Token xác thực sẽ được lấy trực tiếp
tại trang Profile cá nhân của bạn.

Truy cập mục Profile

Sao chép mã Token hệ thống
Chỉnh sửa & Tùy chỉnh trường thông tin

Danh sách quản lý khách hàng chi tiết
Chỉnh sửa thông tin khách hàng
Bạn có thể dễ dàng cập nhật, chỉnh sửa lại thông tin của từng khách hàng bất cứ lúc nào khi cần thiết.
Thêm field (trường tùy chỉnh) trong hệ thống khách hàng
1. Text (Văn bản ngắn)
Ý nghĩa: Trường cho phép người dùng nhập các chuỗi văn bản ngắn, thường chỉ nằm trên
một dòng duy nhất.
Ứng dụng: Nhập họ tên, tên đăng nhập, số điện thoại, tiêu đề, email, v.v.
Đặc điểm: Thường có giới hạn số lượng ký tự (ví dụ: tối đa 255 ký tự).
2. Textarea (Văn bản dài)
Ý nghĩa: Trường cho phép nhập các đoạn văn bản dài có nhiều dòng (multi-line text).
Ứng dụng: Nhập địa chỉ chi tiết, mô tả sản phẩm, nội dung góp ý, bình luận, hoặc bài
viết.
Đặc điểm: Thường hiển thị một ô khung có thể kéo dãn kích thước lớn hơn so với ô
Text thông thường.
3. Number (Số)
Ý nghĩa: Trường chỉ cho phép người dùng nhập các giá trị là số (số nguyên hoặc số
thập phân).
Ứng dụng: Nhập tuổi, số lượng sản phẩm, giá tiền, chiều cao, cân nặng.
Đặc điểm: Thường có các nút tăng/giảm nhanh giá trị (mũi tên lên/xuống) ở bên cạnh
và có thể thiết lập giá trị tối thiểu (min), tối đa (max).
4. Select (Danh sách thả xuống)
Ý nghĩa: Cho phép người dùng chọn một tùy chọn (hoặc nhiều tùy chọn tùy cấu hình) từ
một danh sách có sẵn dạng menu thả xuống.
Ứng dụng: Chọn quốc gia, thành phố, giới tính, trạng thái đơn hàng (Đang xử lý, Hoàn
thành, Đã hủy).
Đặc điểm: Giúp tiết kiệm diện tích giao diện và hạn chế việc người dùng nhập sai
chính tả dữ liệu.
5. Date time (Ngày và giờ)
Ý nghĩa: Trường dùng để ghi nhận chính xác cả ngày tháng năm và giờ phút giây.
Ứng dụng: Đặt lịch hẹn, ghi nhận thời gian bắt đầu/kết thúc sự kiện, thời điểm giao
dịch thành công.
6. Date (Ngày tháng)
Ý nghĩa: Trường chỉ lưu trữ thông tin về ngày, tháng và năm (không bao gồm giờ).
Ứng dụng: Nhập ngày sinh, ngày cấp căn cước công dân, ngày hết hạn hợp đồng.
Đặc điểm: Thường hiển thị một bảng lịch nhỏ (date picker) để người dùng dễ dàng bấm
chọn.
7. Link (Đường dẫn URL)
Ý nghĩa: Trường dùng để lưu trữ các địa chỉ liên kết trang web (URL).
Ứng dụng: Nhập đường dẫn website cá nhân, link mạng xã hội (Facebook, LinkedIn),
hoặc tài liệu tham khảo.
Đặc điểm: Hệ thống thường sẽ tự động kiểm tra định dạng xem đây có phải là một đường
dẫn hợp lệ hay không (phải bắt đầu bằng http:// hoặc https://).

Giao diện thêm trường thông tin tùy chỉnh

Sắp xếp và tùy chỉnh vị trí các trường thông tin